Chữ dùng trong lĩnh vực hộ tịch, liên quan đến quản lý hộ khẩu, giấy tờ nhà cửa (giúp nhớ: 'hộ' như trong 'hộ khẩu' – giấy tờ quan trọng của mỗi gia đình).
户政用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,火,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
火
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép