Bản dịch của từ 𭴴 trong tiếng Việt

𭴴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𭴴 (Tính từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, giống chữ '' (một loại lửa hoặc bếp nhỏ trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như 'đạt' lửa ấm áp trong nhà).

古壮字。同“燵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭴴
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿰,火,那
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép