Bản dịch của từ 𭴽 trong tiếng Việt

𭴽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𭴽 (Danh từ)

01

(Nghĩa chưa rõ trong tiếng Nhật) Chữ này chưa có nghĩa xác định trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉义未详。

Ví dụ
02

(Nghĩa chưa rõ trong tiếng Hàn) Chữ này chưa có nghĩa xác định trong tiếng Hàn.

〈韩国释义〉义未详。

Ví dụ
03

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, thường dùng làm tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭴽
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿰,火,炅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép