Bản dịch của từ 𭵌 trong tiếng Việt

𭵌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄛˋN/AN/AN/A

𭵌 (Tính từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, nghĩa là nghèo khó, vất vả (dễ nhớ như 'học' mà nghèo khó, vất vả học hành).

古壮字。贫穷、辛苦。读音hoj。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭵌
Bính âm:
【ㄏㄛˋ】【HẠC】
Hình thái radical:
⿰,苦,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép