ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭵗
Bảng phân tích âm vị 𭵗
N/A
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như 朱贵𭵗, con trai thứ tám của vua Ỷ Đô.
〈韩国释义〉人名用字。朱贵~,宜都王第八子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép