Bản dịch của từ 𭵚 trong tiếng Việt

𭵚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𭵚 (Tính từ)

shān
01

Chữ viết sai của chữ '' (thổi, quạt lửa).

“煽”的讹字。

Ví dụ
02

Trong cụm từ '~惑人心', giống với '煽惑人心' hoặc '扇惑人心', nghĩa là kích động, xúi giục lòng người (như quạt lửa lòng người).

〔~惑人心〕,同“煽惑人心”,也作“扇惑人心”,是指挑拨引诱人的心志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭵚
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,火,扃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép