Bản dịch của từ 𭵚 trong tiếng Việt
𭵚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭵚 (Tính từ)
【shān】
01
Chữ viết sai của chữ '煽' (thổi, quạt lửa).
“煽”的讹字。
Ví dụ
02
Trong cụm từ '~惑人心', giống với '煽惑人心' hoặc '扇惑人心', nghĩa là kích động, xúi giục lòng người (như quạt lửa lòng người).
〔~惑人心〕,同“煽惑人心”,也作“扇惑人心”,是指挑拨引诱人的心志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
