Bản dịch của từ 𭵛 trong tiếng Việt

𭵛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭵛 (Danh từ)

wàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thời gian từ ngày Đinh Mão đến ngày mùng 5 đầu tháng, liên quan đến các hàng hóa và lịch tháng mười hai.

〈韩国释义〉丁卯至月初五日製萬一百五十四行十二月五十四行聻~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭵛
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OAN】
Hình thái radical:
⿱,恠,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép