ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭵛
Bảng phân tích âm vị 𭵛
Wàn
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thời gian từ ngày Đinh Mão đến ngày mùng 5 đầu tháng, liên quan đến các hàng hóa và lịch tháng mười hai.
〈韩国释义〉丁卯至月初五日製萬一百五十四行十二月五十四行聻~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép