Bản dịch của từ 𭵟 trong tiếng Việt

𭵟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𭵟 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cũng không may trong loạn Bính Tý, nhà cúc bị cháy rụi, chỉ còn lại vài gian phòng nhỏ, trơ trọi cô đơn.

〈韩国释义〉亦不幸丙子之乱,鞠为烸~,惟丈室数间,萧然独存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭵟
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,火,怠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép