Bản dịch của từ 𭵥 trong tiếng Việt
𭵥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭵥 (Danh từ)
【bèi】
01
Giống như chữ '鞴' (bì), nghĩa là cái thổi lửa bằng da hoặc máy bơm gió dùng trong luyện kim hoặc rèn sắt (nhớ đến 'bì' như cái bơm thổi lửa).
同“鞴”。
Ví dụ
02
〔爐𭵥〕tức là 'lò bối', chỉ lò luyện kim và thiết bị thổi gió để làm nóng lửa (như lò và cái bơm gió giúp lửa cháy mạnh).
〔爐~〕即“爐鞴”,熔炉和鼓风吹火器的合称。《常光國師語録》:“此新戒(成?)天性頴利。若入爐~(鞴)必成法器。伏望試之。國師求禪册焉。”
Ví dụ
