Bản dịch của từ 𭵭 trong tiếng Việt

𭵭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭵭 (Danh từ)

01

Theo sách 《悉昙轮略图抄》 ghi: là một loại cửa hoặc rào chắn giống như cửa '' hoặc '' trong chữ Hán, dùng để che chắn hoặc ngăn cách (giúp nhớ: tưởng tượng như cánh cửa che chắn, bảo vệ).

《悉昙轮略图抄》:仰字门 遮等~等齿尸门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭵭
Bính âm:
【(KHÔNG RÕ)】
Hình thái radical:
⿰,火,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép