Bản dịch của từ 𭵭 trong tiếng Việt
𭵭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𭵭 (Danh từ)
【】
01
Theo sách 《悉昙轮略图抄》 ghi: là một loại cửa hoặc rào chắn giống như cửa '仰' hoặc '尸' trong chữ Hán, dùng để che chắn hoặc ngăn cách (giúp nhớ: tưởng tượng như cánh cửa che chắn, bảo vệ).
《悉昙轮略图抄》:仰字门 遮等~等齿尸门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
