Bản dịch của từ 𭵷 trong tiếng Việt

𭵷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𭵷 (Danh từ)

nǎi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Bàn thờ linh thiêng; nơi đặt linh hồn, như bàn thờ tổ tiên trong nhà; hình dung như sân linh thiêng để dâng lễ vật (như bò, cừu) một cách thành kính và chỉnh tề.

〈韩国释义〉迺屆灵坛。灵坛孔阳。絜尔牛羊。整尔祇诚。扬~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭵷
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿱,𨟽,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép