Bản dịch của từ 𭵷 trong tiếng Việt
𭵷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𭵷 (Danh từ)
【nǎi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Bàn thờ linh thiêng; nơi đặt linh hồn, như bàn thờ tổ tiên trong nhà; hình dung như sân linh thiêng để dâng lễ vật (như bò, cừu) một cách thành kính và chỉnh tề.
〈韩国释义〉迺屆灵坛。灵坛孔阳。絜尔牛羊。整尔祇诚。扬~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
