Bản dịch của từ 𭵸 trong tiếng Việt

𭵸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𭵸 (Danh từ)

bèi
01

Chữ viết sai của “”, nghĩa là túi da thổi gió (dùng để thổi lửa trong rèn).

“鞴”的讹字,鼓风皮囊。

Ví dụ
02

~〕tức “lò bạt”, chỉ lò luyện kim và dụng cụ thổi gió để nung nóng lửa (như trong câu văn cổ).

〔炉~〕即“炉鞴”,熔炉和鼓风吹火器的合称。《胶宇先生文集》:“…奇伟迢绝之才更淬洒于炉~(鞴)点化之中益知为学之…”。

Ví dụ
𭵸
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,卝,⿹,勹,⿻,丨,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép