Bản dịch của từ 𭶎 trong tiếng Việt

𭶎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚN/AN/AN/A

𭶎 (Động từ)

01

Giống như từ “la” trong tiếng Việt, nghĩa là kéo hoặc giật mạnh (như kéo dây). Thường dùng trong văn cổ.

同“拉”。见《法苑珠林》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như “sáp” (), là vật liệu dùng để đốt, làm nến hoặc niêm phong.

同“蜡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭶎
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LA】
Hình thái radical:
⿰,火,葛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép