Bản dịch của từ 𭶘 trong tiếng Việt
𭶘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𭶘 (Danh từ)
【huǐ】
01
Theo《瑜伽师地论略纂》, '燬' là tên khác của 'giả hỏa' (lửa giả), dùng để chỉ sự cháy rực rỡ, tượng trưng cho việc Phật dùng giả thức ăn để truyền dạy chúng sinh trong kinh điển.
《瑜伽师地论略纂》:燬者假火之别名~炽名燬故以彼显彼中佛授等有情假饮食等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
