Bản dịch của từ 𭶘 trong tiếng Việt

𭶘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𭶘 (Danh từ)

huǐ
01

Theo《瑜伽师地论略纂》, '' là tên khác của 'giả hỏa' (lửa giả), dùng để chỉ sự cháy rực rỡ, tượng trưng cho việc Phật dùng giả thức ăn để truyền dạy chúng sinh trong kinh điển.

《瑜伽师地论略纂》:燬者假火之别名~炽名燬故以彼显彼中佛授等有情假饮食等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭶘
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,㐫,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép