Bản dịch của từ 𭶚 trong tiếng Việt

𭶚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𭶚 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (nấu chín, đun sôi), nhớ đến việc nấu ăn trong bếp Việt

同“煏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (một dân tộc cổ ở Trung Quốc), giúp nhớ đến tên dân tộc hoặc địa danh

同“僰”。

Ví dụ
𭶚
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿱,𣗥,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép