(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “儵” – chỉ sự vội vàng, hấp tấp như người nóng nảy trong tiếng Việt (dễ nhớ vì “súc” nghe gần giống “súc sắc” – nhanh nhẹn, vội vàng).
〈韩国释义〉同“儵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿱,⿲,亻,丨,堇,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
火
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép