Bản dịch của từ 𭶧 trong tiếng Việt

𭶧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭶧 (Tính từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) uy nghiêm, mạnh mẽ như lửa cháy rực, nhẹ nhàng như lông hồng, bền chắc như kim loại và đá, biểu thị sự kiên định và chính trực.

〈韩国释义〉威~爇从色蹈烈是笃鸿毛益轻金石愈礭辞正义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭶧
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,⿱,丿,𡰪,辛,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép