Bản dịch của từ 𭶧 trong tiếng Việt
𭶧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭶧 (Tính từ)
【wéi】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) uy nghiêm, mạnh mẽ như lửa cháy rực, nhẹ nhàng như lông hồng, bền chắc như kim loại và đá, biểu thị sự kiên định và chính trực.
〈韩国释义〉威~爇从色蹈烈是笃鸿毛益轻金石愈礭辞正义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
