Bản dịch của từ 𭶨 trong tiếng Việt

𭶨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𭶨 (Danh từ)

01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (lò), dùng để chỉ vật dụng như lò sưởi hoặc lò nung; hình dạng giống cây tên bằng cây lau (芦矢), gợi nhớ đến hình ảnh cây lau và mũi tên trong đời sống Việt Nam.

疑同“炉”。《大正新脩大藏经》原文:炉箭其形如何师传云。オノヤ其形如斧。故云也。世云タチノホリ。又炉者“𭶨”字隐画欤。即芦矢也。又异本云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭶨
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,火,蘆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép