Bản dịch của từ 𭶨 trong tiếng Việt
𭶨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭶨 (Danh từ)
【lú】
01
Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “炉” (lò), dùng để chỉ vật dụng như lò sưởi hoặc lò nung; hình dạng giống cây tên bằng cây lau (芦矢), gợi nhớ đến hình ảnh cây lau và mũi tên trong đời sống Việt Nam.
疑同“炉”。《大正新脩大藏经》原文:炉箭其形如何师传云。オノヤ其形如斧。故云也。世云タチノホリ。又炉者“𭶨”字隐画欤。即芦矢也。又异本云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
