ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭶫
Bảng phân tích âm vị 𭶫
Qià
Giống như từ “掐” (ngắt, véo), ví dụ trong truyện 'Hồng Lâu Mộng' chương 38.
同“掐”,见《红楼梦》第38回。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép