Bản dịch của từ 𭶬 trong tiếng Việt

𭶬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𭶬 (Danh từ)

guài
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quái), chỉ quẻ bói trong Kinh Dịch; nhớ như câu “quái quẻ” để dễ liên tưởng.

同“卦”。见《般若心经祕键开门诀》。

Ví dụ
𭶬
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUÁI】
Hình thái radical:
⿰,⿱,爫,王,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép