Bản dịch của từ 𭶭 trong tiếng Việt
𭶭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭶭 (Động từ)
【wèi】
01
Theo chú giải trong 《人本欲生经注》, từ này diễn tả trạng thái thở ra, hít vào, sinh tử giữa sự sống và cái chết, như một hành động bao trùm vũ trụ, nơi thân thể không ngừng thực hiện sự từ bi và định tĩnh.
《人本欲生经注》:放眴息生灭之间~抚宇宙之表矣身之所复无不待行行慈定者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
