Bản dịch của từ 𭶱 trong tiếng Việt

𭶱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊN/AN/AN/A

𭶱 (Động từ)

01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 đồng nghĩa với “” (bò, leo trèo như con rùa bò lên bờ). Ví dụ: như rùa bò lên bờ () rất chậm chạp.

〈韩国释义〉同“爬”。《經翼-書類 附:經解-書序辨 外》:見範有九疇輒揑合之至紛紜膠轕不可~(爬)櫛而。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭶱
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÀ】
Hình thái radical:
⿰,爪,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép