Bản dịch của từ 𭶵 trong tiếng Việt

𭶵

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𭶵 (Thán từ)

01

Một câu thần chú hoặc âm thanh bí ẩn trong văn bản cổ, như một lời gọi hay tiếng niệm (giúp nhớ là âm thanh lạ, khó hiểu như trong truyện cổ tích).

《行林抄》:麽罗路路跛陀哩~尼奚反吽萨泮吒莎缚诃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭶵
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,尼,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép