ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭶷
Bảng phân tích âm vị 𭶷
Xì
Giống như chữ “系” (hệ), biểu thị sự liên kết hoặc quan hệ, dễ nhớ như mạng lưới hệ thống trong tiếng Việt.
同“系”。见《法华玄义释籤》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép