Bản dịch của từ 𭶼 trong tiếng Việt
𭶼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄜˊ / ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𭶼 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'dez', nghĩa là cha (bố đích thực).
〈古壮字〉读音dez,父亲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'yi', nghĩa là ông chồng của mẹ (ông nội).
〈古壮字〉读音yi,公公。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'yi', nghĩa là bố (cha ruột).
〈古壮字〉读音yi,爸爸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
