ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭶽
Bảng phân tích âm vị 𭶽
Gē
Kéo, kéo dài như khi ta kéo dây thừng (giúp nhớ: 'cá' kéo dài như cá kéo lưới).
〈古壮字〉读音ge,拖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép