ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭷂
Bảng phân tích âm vị 𭷂
Wéng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) tiếng kêu lớn trong đám đông như tiếng gọi thân quen, ví như tiếng gọi ông thân thiết bên trái lưng che chắn.
〈韩国释义〉冒刃大呼衆中爾寧~我毋近吾翁身貼親背左遮。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép