Bản dịch của từ 𭷂 trong tiếng Việt

𭷂

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭷂 (Thán từ)

wéng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) tiếng kêu lớn trong đám đông như tiếng gọi thân quen, ví như tiếng gọi ông thân thiết bên trái lưng che chắn.

〈韩国释义〉冒刃大呼衆中爾寧~我毋近吾翁身貼親背左遮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭷂
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,爿,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép