Bản dịch của từ 𭷃 trong tiếng Việt

𭷃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𭷃 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, nghĩa là sự che chở, bảo hộ (như trong từ “bảo hộ”)

〈韩国释义〉同“祜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭷃
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,丬,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép