Bản dịch của từ 𭷇 trong tiếng Việt

𭷇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭷇 (Danh từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên một địa danh ven biển, nơi nhà cửa san sát, người dân đông đúc, cảnh vật yên tĩnh như trong thơ ca.

〈韩国释义〉《韩国文集丛刊·青泉集》原文:神柰川南即品川,屋庐沿海盛人烟。看看咫尺鎌仓近,客路将穷~静便。

Ví dụ
𭷇
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,爿,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép