ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭷇
Bảng phân tích âm vị 𭷇
Wéi
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên một địa danh ven biển, nơi nhà cửa san sát, người dân đông đúc, cảnh vật yên tĩnh như trong thơ ca.
〈韩国释义〉《韩国文集丛刊·青泉集》原文:神柰川南即品川,屋庐沿海盛人烟。看看咫尺鎌仓近,客路将穷~静便。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép