Bản dịch của từ 𭷈 trong tiếng Việt

𭷈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭷈 (Danh từ)

wéi
01

Theo '唐梵两语双对集', đây là tên gọi các loài động vật như trâu nước, bò, lạc đà, lừa, dê (giúp nhớ: các loài vật thân quen trong đời sống nông nghiệp Việt Nam).

《唐梵两语双对集》:萨体悉牛阶例娜~誐尾水牛麽呬沙骆驼乌瑟吒囉驴誐娜缚羖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭷈
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿰,爿,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép