Bản dịch của từ 𭷉 trong tiếng Việt
𭷉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭷉 (Danh từ)
【chuáng】
01
Cùng nghĩa với “giường”, nơi nằm nghỉ ngơi quen thuộc trong nhà (nhớ đến giường êm ái để dễ ngủ).
同“床”。见《佛本行集经》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong tên người, đọc là '상' (sang).
〈韩国释义〉读音상,人名用字。
Ví dụ
