Bản dịch của từ 𭷉 trong tiếng Việt

𭷉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuáng

ㄔㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭷉 (Danh từ)

chuáng
01

Cùng nghĩa với “giường”, nơi nằm nghỉ ngơi quen thuộc trong nhà (nhớ đến giường êm ái để dễ ngủ).

同“床”。见《佛本行集经》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong tên người, đọc là '상' (sang).

〈韩国释义〉读音상,人名用字。

Ví dụ
𭷉
Bính âm:
【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
Hình thái radical:
⿰,片,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép