Bản dịch của từ 𭷊 trong tiếng Việt

𭷊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𭷊 (Danh từ)

guāng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại vật dụng hoặc bộ phận liên quan đến lông dê (như cán cầm có lông dê ở đầu).

同“牄”。《国清百録》:释论一部阚宝缕~案一面山羊尘尾一柄。

Ví dụ
𭷊
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,片,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép