Bản dịch của từ 𭷌 trong tiếng Việt

𭷌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𭷌 (Danh từ)

zhá
01

Cửa chắn nước hay cửa cống dùng để đóng mở, giống như 'cái trát' giữ nước không chảy (giúp nhớ vì 'trát' nghe gần giống 'trát' trong tiếng Việt).

同“闸”。《知觉普明国师语録》:冠注曰,闸与~同字彙云牀甲切暂入声闭城门具一曰以版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭷌
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,片,⿱,𠂉,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép