Bản dịch của từ 𭷎 trong tiếng Việt

𭷎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𭷎 (Danh từ)

jiān
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “” (giấy viết thư, giấy ghi chú nhỏ, dễ nhớ như “giấy tiễn” gửi đi).

〈韩国释义〉同“牋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭷎
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,片,箋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép