Bản dịch của từ 𭷐 trong tiếng Việt

𭷐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄜㄨˋN/AN/AN/A

𭷐 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Thổ) răng nanh của chó, giống như răng sắc nhọn để cắn, dễ nhớ như răng chó (chó hặc răng nanh).

〈古壮字〉读音heuj,犬齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭷐
Bính âm:
【ㄏㄜㄨˋ】【HẶC】
Hình thái radical:
⿰,牙,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép