ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭷐
Bảng phân tích âm vị 𭷐
N/A
(Chữ cổ của người Thổ) răng nanh của chó, giống như răng sắc nhọn để cắn, dễ nhớ như răng chó (chó hặc răng nanh).
〈古壮字〉读音heuj,犬齿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép