Bản dịch của từ 𭷒 trong tiếng Việt

𭷒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭷒 (Danh từ)

01

(Hình ảnh sai, đúng ra là “牙食” – răng và thức ăn)

(图片有误,应为“牙食”)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭷒
Hình thái radical:
⿰,牙,飠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép