Bản dịch của từ 𭷓 trong tiếng Việt

𭷓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋN/AN/AN/A

𭷓 (Tính từ)

pìn
01

Giống như chữ '' (con cái), thường dùng để chỉ con cái trong động vật (nhớ câu 'bấn bướng con cái').

同“牝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭷓
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【BẤN】
Hình thái radical:
⿰,牛,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép