ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭷔
Bảng phân tích âm vị 𭷔
Jiě
Chữ giản thể thứ hai của 'giải', nghĩa là tháo gỡ, cởi bỏ (nhớ câu thành ngữ 'giải thoát' dễ liên tưởng)
“解”的二简字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép