Bản dịch của từ 𭷔 trong tiếng Việt

𭷔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇN/AN/AN/A

𭷔 (Động từ)

jiě
01

Chữ giản thể thứ hai của 'giải', nghĩa là tháo gỡ, cởi bỏ (nhớ câu thành ngữ 'giải thoát' dễ liên tưởng)

“解”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭷔
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Hình thái radical:
⿱,刀,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép