Bản dịch của từ 𭷝 trong tiếng Việt

𭷝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𭷝 (Động từ)

bào
01

Cùng nghĩa với 'ôm', nghĩa là dùng tay ôm lấy vật gì đó (giúp nhớ: 'bão' nghe như 'bao', ôm trọn trong bao tay).

同“抱”。见《大正新脩大藏经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭷝
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÃO】
Hình thái radical:
⿰,牛,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép