Chữ viết sai của '宓', trong cụm từ '~羲' đồng nghĩa với '伏羲' (một nhân vật huyền thoại Trung Hoa). (Nhớ: 'Phúc' như 'Phúc' trong tiếng Việt, nhưng đây là chữ khác, dễ nhầm lẫn).
“宓”的讹字,〔~羲〕,同“伏羲”。
Ví dụ
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿰,牛,宓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
牛
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép