Bản dịch của từ 𭷭 trong tiếng Việt

𭷭

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

𭷭 (Thán từ)

wēng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Biểu tượng vàng của hoa mốc vàng, màu tím, người xuất hiện và biến mất trong biển khổ, không ai tránh được, ông lặng lẽ đứng đó.

〈韩国释义〉金标黄腐花~紫她者而出没苦海莫之躱避者哉翁默然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭷭
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,牛,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép