Bản dịch của từ 𭷭 trong tiếng Việt
𭷭
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭷭 (Thán từ)
【wēng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Biểu tượng vàng của hoa mốc vàng, màu tím, người xuất hiện và biến mất trong biển khổ, không ai tránh được, ông lặng lẽ đứng đó.
〈韩国释义〉金标黄腐花~紫她者而出没苦海莫之躱避者哉翁默然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
