ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭷴
Bảng phân tích âm vị 𭷴
Wú
〈Giải thích bằng tiếng Hàn〉Tôi có thể tái tạo lại nó. ~ Công chúng mệt mỏi là không tốt. Anh ấy tỉ mỉ trong cách tiếp cận vấn đề.
〈韩国释义〉吾可以新构。~公累不利也。其临事不苟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép