Bản dịch của từ 𭷻 trong tiếng Việt

𭷻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𭷻 (Danh từ)

yòu
01

Giống như chữ '', chỉ một loại khỉ nhỏ (dễ nhớ: 'dụ' như 'dụ dỗ' khỉ nhỏ).

同“狖”。参考《新集藏经音义随函录》卷十一,卷十四,玄应《一切经音义》卷八,《嵩山少林寺辑志》卷十八。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭷻
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Hình thái radical:
⿰,犭,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép