Bản dịch của từ 𭷼 trong tiếng Việt

𭷼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𭷼 (Tính từ)

juàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tính cách ngay thẳng, giữ gìn phẩm hạnh, tự trọng như người 'quán' (kiên định).

〈韩国释义〉〔狷~〕同“狷介”,洁身自好,性情耿直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭷼
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,犭,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép