Bản dịch của từ 𭸂 trong tiếng Việt

𭸂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

𭸂 (Tính từ)

xiōng
01

(theo Hàn Quốc) Trong từ ghép như 'hung ninh' (凶獰), nghĩa gần với 'hung nộ', biểu thị sự dữ tợn, hung ác, mặt mày hung dữ. Thêm bộ () làm thành dạng chữ viết giản hóa hoặc biến thể.

〈韩国释义〉〔~獰〕,同“凶狞”,义近“狰狞”,凶猛,样子凶恶。添加(犭)旁,为书写时偏旁类化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo Hàn Quốc) Chữ viết sai của 'hung' (hung dữ, dữ tợn). Dễ nhớ như từ 'hung' trong tiếng Việt, nghĩa là dữ tợn, nguy hiểm.

〈韩国释义〉“凶”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭸂
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,⿶,凵,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép