Bản dịch của từ 𭸇 trong tiếng Việt

𭸇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𭸇 (Danh từ)

zhī
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của “” (con heo cái). Ví dụ: 〔~〕cũng gọi là “豚牸”, nghĩa là heo con cái (giống heo con mẹ).

〈韩国释义〉“牸”的讹字。〔㹠~〕同“豚牸”,雌性的小猪。

Ví dụ
𭸇
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,犭,字
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép