Bản dịch của từ 𭸈 trong tiếng Việt

𭸈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𭸈 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng).

同“㺜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ viết sai của '' (ý nghĩa là dựa vào, tin cậy). Tham khảo trong 《尚书注疏汇校》.

“依”的讹字。见《尚书注疏汇校》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭸈
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y Ỷ】
Hình thái radical:
⿰,犭,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép