Bản dịch của từ 𭸉 trong tiếng Việt
𭸉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
𭸉 (Danh từ)
【zhāng】
01
Từ cổ trong bộ sưu tập song ngữ Đường-Phạn, dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng trong ngữ cảnh Phạn ngữ (giúp nhớ như tên riêng, giống như 'trương' trong tiếng Việt).
《唐梵两语双对集》:獐迦里拏~摩迦囉㹨指吒攞熊嚩囉贺獭乌捺囉狐惹㥜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
