Bản dịch của từ 𭸖 trong tiếng Việt
𭸖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𭸖 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “mèo” trong tiếng Việt, con vật nhỏ, mềm mại, hay kêu meo meo.
〈韩国释义〉同“猫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với chữ “𰃰” (một chữ Hán cổ, liên quan đến mèo).
〈韩国释义〉同“𰃰”。(《甲骨金文拓本》第42页)。
Ví dụ
