ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭸝
Bảng phân tích âm vị 𭸝
Chuò
〔cây trước triều〕 tên một loại cây, gợi nhớ tiếng chim gõ kiến (âm thanh như tiếng khoan nhọn) trong thơ cổ.
〔~猭树〕树名。《艺文类聚》九二晋·傅玄《啄木》诗:“~猭树间喙如锥,嘤喔嘤喔声正悲。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép