Bản dịch của từ 𭸝 trong tiếng Việt

𭸝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭸝 (Danh từ)

chuò
01

〔cây trước triều〕 tên một loại cây, gợi nhớ tiếng chim gõ kiến (âm thanh như tiếng khoan nhọn) trong thơ cổ.

〔~猭树〕树名。《艺文类聚》九二晋·傅玄《啄木》诗:“~猭树间喙如锥,嘤喔嘤喔声正悲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭸝
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,犭,便
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép